Poland Liga 123:00 ngày 10/04/2025

Stal Rzeszow
0 - 1

Wisla Plock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốWisla Plock
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
100Chỉ số 2377
9Chỉ số 24
70Chỉ số 2468
6Chỉ số 228
1Chỉ số 40
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
102139517746314117
Đội hình xuất phát

H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Prokić#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Karol lysiak#12

Karol lysiak#44
Karol lysiak#27
Karol lysiak#19

Karol lysiak#21
Karol lysiak#52
Karol lysiak#9

Karol lysiak#22
Karol lysiak#54
Wisla Plock
21991030244221487725
Đội hình xuất phát

M.Brzozowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Al-Hamawi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bosnjak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Custovic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Krawczyk#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szymanski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Mijušković#20

N.Mijušković#6
N.Mijušković#1
N.Mijušković#27

N.Mijušković#16

N.Mijušković#91
N.Mijušković#41
N.Mijušković#93

N.Mijušković#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Plock1 - 1
Stal Rzeszow
Wisla Plock1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow4 - 2
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Bruk Bet Termalica3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Pulawy
Stal Rzeszow2 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Stal Rzeszow0 - 0
FK KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Wisla Plock1 - 2
Polonia Warszawa
Wisla Plock0 - 3
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#10#20#31#43#59#60#70
Wisla Plock
#11#20#30#41#54#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
LKS Lodz