Poland Liga 122:00 ngày 18/05/2025

Znicz Pruszkow
2 - 0

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốStal Rzeszow
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
108Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2462
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 213
4Chỉ số 23
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-223626997298030111719
Đội hình xuất phát
napieraj#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pawlik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62
kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
karol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

karol#21
karol#22

karol#44
karol#8
karol#14

karol#12

karol#9
karol#13

karol#10
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-2-3-112144777442751119
Đội hình xuất phát

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Cesar Pena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Prokić#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
T.Bala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Bala#0

T.Bala#42
T.Bala#19
T.Bala#53
T.Bala#12

T.Bala#22
T.Bala#54

T.Bala#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow2 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Stal Stalowa Wola0 - 5
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Piast Gliwice3 - 1
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#12#21#30#40#54#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#30#41#53#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Gornik Leczna