Poland Liga 119:30 ngày 10/05/2025

Stal Rzeszow
1 - 2

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốPolonia Warszawa
9Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
112Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
0Chỉ số 31
83Chỉ số 2458
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-2-3-1121447773127511119
Đội hình xuất phát

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Cesar Pena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Prokić#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.musik#9
m.musik#12

m.musik#10
m.musik#52

m.musik#44
m.musik#53
m.musik#55
m.musik#54
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-1962242651624810159
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Olszewski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Przemyslaw·Szur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kolodziejski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hoxhallari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Koton#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Terpilowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Wojciechowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Bajdur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

d.vega#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#1
L.Zjawinski#90

L.Zjawinski#19

L.Zjawinski#23
L.Zjawinski#17

L.Zjawinski#11

L.Zjawinski#7

L.Zjawinski#2

L.Zjawinski#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Warszawa1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 2
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 0
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica0 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Polonia Warszawa1 - 2
Widzew lodz
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 2
Kotwica KolobrzegĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#11#20#30#40#52#60#70
Polonia Warszawa
#12#22#30#41#54#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow