Poland Liga 122:00 ngày 04/05/2025

LKS Lodz
5 - 0

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốStal Rzeszow
101Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 222
61Chỉ số 2418
0Chỉ số 41
0Chỉ số 32
7Chỉ số 211
10Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-1-4-11286237212214201199
Đội hình xuất phát
Bomba lukasz#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Gülen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

G.Norlin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marko·Mrvaljevic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marko·Mrvaljevic#1
Marko·Mrvaljevic#28

Marko·Mrvaljevic#15

Marko·Mrvaljevic#30

Marko·Mrvaljevic#24

Marko·Mrvaljevic#19
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-312394227315121952
Đội hình xuất phát

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Šimčák#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Bala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
dominik gujda#52 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

dominik gujda#44
dominik gujda#53

dominik gujda#11
dominik gujda#77
dominik gujda#27
dominik gujda#19
dominik gujda#12

dominik gujda#14

dominik gujda#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow2 - 4
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Stal Rzeszow
LKS Lodz1 - 4
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Stal Stalowa Wola0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#15#22#30#40#510#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#31#42#53#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow