Poland Liga 123:00 ngày 23/04/2025

Odra Opole
3 - 0

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốStal Rzeszow
1Chỉ số 33
8Chỉ số 22
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
108Chỉ số 23123
104Chỉ số 2489
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
30402477221339570902
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon Szklinski#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mansfeld#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dudzinski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Żemło#16

P.Żemło#31

P.Żemło#17

P.Żemło#47

P.Żemło#4

P.Żemło#27
P.Żemło#18

P.Żemło#9

P.Żemło#5
Stal Rzeszow
1910211446442243112
Đội hình xuất phát
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šimčák#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Warczak#9
P.Warczak#52
P.Warczak#39
P.Warczak#51
P.Warczak#77

P.Warczak#7
P.Warczak#27

P.Warczak#11
P.Warczak#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 5
Odra Opole
Odra Opole2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow4 - 2
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Arka Gdynia1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet TermalicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 3
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#13#21#30#41#58#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#30#43#52#60#70
Gornik Leczna
Ruch Chorzow