Poland Liga 119:30 ngày 27/04/2025

Ruch Chorzow
3 - 0

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruch ChorzowChỉ sốStal Rzeszow
7Chỉ số 224
93Chỉ số 2489
8Chỉ số 26
102Chỉ số 23106
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-2-3-182162041578011252786
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

yehor tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jakub adkonis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Myszor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Novothny#24

S.Novothny#28

S.Novothny#38

S.Novothny#77

S.Novothny#17

S.Novothny#13
S.Novothny#30

S.Novothny#95

S.Novothny#88
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-3114224251527461931
Đội hình xuất phát

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Šimčák#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
dominik gujda#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Thill#9

S.Thill#10
S.Thill#39

S.Thill#21
S.Thill#77
S.Thill#27

S.Thill#44

S.Thill#11
S.Thill#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow0 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 1
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 3
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow1 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow0 - 0
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 3
Stal Stalowa Wola
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow2 - 0
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica KolobrzegĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruch Chorzow
#13#21#30#40#58#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#30#41#56#60#70
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
LKS Lodz