Switzerland Challenge League02:15 ngày 25/01/2025

Etoile Carouge
1 - 1

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile CarougeChỉ sốFC Wil 1900
7Chỉ số 226
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
105Chỉ số 23108
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
42Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Carouge
Sơ đồ 4-3-312225413278571030
Đội hình xuất phát

S.Antonio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rufli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vincent felder#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.magnin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Zoukit#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

alves ricardo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Chappuis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Maouche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

o.correia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Caslei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

MarculinoNinte#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

MarculinoNinte#29
MarculinoNinte#80
MarculinoNinte#18

MarculinoNinte#6

MarculinoNinte#28

MarculinoNinte#14
MarculinoNinte#11
MarculinoNinte#20
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-1-3-216153871710201225
Đội hình xuất phát

A.Laidani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Geiger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Schmid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brahimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
marwane hajij#13

marwane hajij#11
marwane hajij#22

marwane hajij#4

marwane hajij#29

marwane hajij#5

marwane hajij#24

marwane hajij#30

marwane hajij#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Etoile Carouge3 - 1
FC Wil 1900
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Etoile CarougeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Carouge
Etoile Carouge4 - 0
Vevey Sports
FC Santa Coloma3 - 2
Etoile Carouge
Vaduz3 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 0
Schaffhausen
Aarau0 - 1
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 2
Bellinzona
Thun2 - 1
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 1
Aarau
Etoile Carouge1 - 1
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Lugano
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Thun0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Aarau1 - 1
FC Wil 1900
Rheindorf Altach2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Schaffhausen
Neuchatel Xamax1 - 4
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 0
VaduzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Carouge
#11#21#31#41#55#60#70
FC Wil 1900
#11#21#30#41#51#60#70
Stade Nyonnais