Switzerland Challenge League00:00 ngày 02/02/2025

Vaduz
1 - 1

Stade Nyonnais
Thống kê
Thống kê trận đấu
VaduzChỉ sốStade Nyonnais
107Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
1Chỉ số 81
1Chỉ số 26
3Chỉ số 33
71Chỉ số 2468
4Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaduz
Sơ đồ 4-1-2-1-225465282610722923
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hammerich#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L.Emini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Schwizer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Eberhard#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

eduardo kaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#14

F.Cavegn#1

F.Cavegn#11

F.Cavegn#35

F.Cavegn#19
F.Cavegn#21
F.Cavegn#15

F.Cavegn#8
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-1912028262414525771127
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Brandy#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.N.Etienne#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Escorza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#6

S.Traore#22

S.Traore#4

S.Traore#1
S.Traore#23

S.Traore#45

S.Traore#3

S.Traore#19

S.Traore#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Nyonnais1 - 1
Vaduz
Vaduz0 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Vaduz
Vaduz1 - 3
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Vaduz3 - 4
Stade Nyonnais
Vaduz1 - 5
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 5
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Thun3 - 1
Vaduz
Vaduz1 - 0
Bruhl SG
Vaduz5 - 1
SC Austria Lustenau
Winterthur3 - 1
Vaduz
Vaduz3 - 2
Etoile Carouge
Bellinzona1 - 2
Vaduz
Stade Nyonnais1 - 1
Vaduz
Vaduz2 - 2
Schaffhausen
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy2 - 2
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Lausanne Sports5 - 1
Stade Nyonnais
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais1 - 1
Vaduz
Bellinzona1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Ouchy6 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 6
Thun
Aarau1 - 0
Stade NyonnaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaduz
#11#20#30#43#51#60#70
Stade Nyonnais
#11#20#30#43#56#60#70
FC Wil 1900