Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 01/11/2025

Spaeri FC
0 - 0

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốMerani Martvili
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
2Chỉ số 211
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
156Chỉ số 2397
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 224
77Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-12322202148123018711
Đội hình xuất phát
N.Chomakhidze#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
zakaria basilashvili#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#5

tsetskhladze#1

tsetskhladze#40
tsetskhladze#13
tsetskhladze#3

tsetskhladze#9
tsetskhladze#24
tsetskhladze#21

tsetskhladze#6
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11262925173163310117
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tornike latsabidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
l.gadilia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#40
j.esonkulov#18
j.esonkulov#13
j.esonkulov#22

j.esonkulov#2
j.esonkulov#31
j.esonkulov#30
j.esonkulov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC7 - 3
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 4
Merani Martvili
Spaeri FC1 - 1
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#10#20#30#44#57#60#70
Merani Martvili
#10#20#30#43#52#60#70