Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 21/10/2025

Spaeri FC
1 - 2

FC Gonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Gonio
4Chỉ số 32
171Chỉ số 23102
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 40
3Chỉ số 214
94Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-3-3122204148301712117
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
zakaria basilashvili#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Giga tsurtsumia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze#9
Saba gegiadze#23

Saba gegiadze#6
Saba gegiadze#24

Saba gegiadze#10

Saba gegiadze#40

Saba gegiadze#2

Saba gegiadze#18
Saba gegiadze#5
FC Gonio
Sơ đồ 4-4-2192751681223407379
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.samsonia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ingorokva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Kakhabrishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Twickenham#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

abuselidze#17

abuselidze#39
abuselidze#22

abuselidze#38
abuselidze#30
abuselidze#1

abuselidze#35

abuselidze#11
abuselidze#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#21#31#44#511#60#70
FC Gonio
#12#20#30#42#52#60#70