Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 01/10/2025

Lokomotiv Tbilisi
0 - 3

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
3Chỉ số 223
66Chỉ số 2454
0Chỉ số 32
134Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-13916424221062191419
Đội hình xuất phát
saba asanidze#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Shashiashvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mehrubon karimov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

frank chileshe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

n.kvelashvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#20

L.Kokhreidze#1

L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#13

L.Kokhreidze#11
L.Kokhreidze#34
L.Kokhreidze#15
L.Kokhreidze#32
L.Kokhreidze#38
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1122204148171224730
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Giga tsurtsumia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
zakaria basilashvili#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
zakaria basilashvili#11
zakaria basilashvili#5

zakaria basilashvili#18

zakaria basilashvili#2

zakaria basilashvili#40

zakaria basilashvili#10
zakaria basilashvili#3

zakaria basilashvili#6
zakaria basilashvili#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 5
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 3
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo Batumi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#10#20#30#40#52#60#70
Spaeri FC
#13#21#30#42#53#60#70