Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 26/10/2025

Merani Martvili
1 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốLokomotiv Tbilisi
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
4Chỉ số 219
8Chỉ số 2210
68Chỉ số 2478
90Chỉ số 2396
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1117329111883340167
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tsulaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka kadaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

akaki shamatava#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
l.gadilia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#14
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31

j.esonkulov#2
j.esonkulov#22
j.esonkulov#26

j.esonkulov#10
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-4-2116334223810693619
Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Shashiashvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dachi gogoli#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
david assaye#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

frank chileshe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
bonephanseo phiri#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#35
L.Kokhreidze#37

L.Kokhreidze#20
L.Kokhreidze#13

L.Kokhreidze#11
L.Kokhreidze#15
L.Kokhreidze#32
L.Kokhreidze#39
L.Kokhreidze#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi5 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II1 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo Batumi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#11#20#30#41#55#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#21#30#42#510#60#70