Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 15/09/2025

Spaeri FC
1 - 1

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốSamtredia
3Chỉ số 212
111Chỉ số 2441
4Chỉ số 34
12Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
173Chỉ số 2383
9Chỉ số 224
75Chỉ số 2525
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1140420148171218730
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
zakaria basilashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

zakaria basilashvili#22
zakaria basilashvili#23

zakaria basilashvili#6
zakaria basilashvili#24
zakaria basilashvili#3

zakaria basilashvili#10
zakaria basilashvili#5

zakaria basilashvili#9
zakaria basilashvili#11
Samtredia
Sơ đồ 4-4-213342915203237271036
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kutalia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kutalia#6
L.Kutalia#12
L.Kutalia#11

L.Kutalia#22

L.Kutalia#9
L.Kutalia#14

L.Kutalia#13
L.Kutalia#17
L.Kutalia#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Spaeri FC0 - 5
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
Spaeri FC
Dila Gori2 - 0
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli4 - 0
Samtredia
Odishi 19190 - 3
Samtredia
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
SamtrediaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#20#30#44#512#60#70
Samtredia
#11#21#31#44#53#60#70