Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 17/10/2025

Dinamo Tbilisi II
2 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốSpaeri FC
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 229
48Chỉ số 2474
6Chỉ số 32
6Chỉ số 216
1Chỉ số 81
6Chỉ số 27
86Chỉ số 2393
2Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II2 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II3 - 2
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#12#21#32#48#56#60#70
Spaeri FC
#11#20#30#42#57#60#70