Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 05/10/2025

Spaeri FC
1 - 1

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốIberia 1999 B
161Chỉ số 23107
71Chỉ số 2451
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi II
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#21#30#43#54#60#70
Iberia 1999 B
#11#20#30#43#53#60#70