Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 16/04/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 2

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốMerani Martvili
67Chỉ số 2463
95Chỉ số 2393
7Chỉ số 21
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
1Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-3-2-1123204016571427810
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ghurtskaia#13
D.Ghurtskaia#2
D.Ghurtskaia#21
D.Ghurtskaia#9
D.Ghurtskaia#11

D.Ghurtskaia#25
D.Ghurtskaia#17
D.Ghurtskaia#4
D.Ghurtskaia#29
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11263532483322117
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31

j.esonkulov#21
j.esonkulov#9
j.esonkulov#13
j.esonkulov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Merani Martvili3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gardabani1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Batumi
FC Irao Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 1
Shturmi
Shturmi0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 0
FC Varketili
Lokomotivi Tbilisi II4 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#42#57#60#70
Merani Martvili
#12#20#30#41#51#60#70
Samtredia