Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 29/03/2025

Lokomotiv Tbilisi
1 - 2

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốMerani Martvili
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
9Chỉ số 23
5Chỉ số 223
0Chỉ số 31
96Chỉ số 2457
122Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-1-2-3116482215109231411
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.geguchadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nikoloz gogokhia#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Luka archaya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kalandadze#6
L.Kalandadze#30
L.Kalandadze#32

L.Kalandadze#12
L.Kalandadze#21
L.Kalandadze#13

L.Kalandadze#3
L.Kalandadze#7
Merani Martvili
Sơ đồ 4-3-2-1122933519101733117
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
G.Khetsuriani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:70
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31

j.esonkulov#21
j.esonkulov#9
j.esonkulov#8
j.esonkulov#22
j.esonkulov#26
j.esonkulov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili2 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi5 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Merani Martvili0 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Aragvi Dusheti
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Kolkheti 1913 Poti
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 1
Shturmi
Shturmi0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 0
FC Varketili
Lokomotivi Tbilisi II4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 2
FC Norchi Dinamoeli Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 0
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#11#21#30#40#59#60#70
Merani Martvili
#12#21#30#41#53#60#70
Samtredia
Iberia 1999 B