Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 06/04/2025

Dinamo Tbilisi II
0 - 1

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốMerani Martvili
4Chỉ số 226
97Chỉ số 2392
51Chỉ số 2441
4Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 34
0Chỉ số 81
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-2-3-136263031431132192044
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Anang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Raul baratelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nikoloz chikovani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Reiter#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Reiter#33
D.Reiter#16

D.Reiter#25
D.Reiter#45
D.Reiter#12
D.Reiter#24

D.Reiter#4
D.Reiter#29
D.Reiter#22
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11263293519173322117
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Khetsuriani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#18
j.esonkulov#8
j.esonkulov#9

j.esonkulov#21
j.esonkulov#31
j.esonkulov#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II4 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 3
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
Shturmi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Aragvi Dusheti1 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
WIT Georgia Tbilisi
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 1
Shturmi
Shturmi0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 0
FC Varketili
Lokomotivi Tbilisi II4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#10#20#30#44#54#60#70
Merani Martvili
#11#20#30#44#55#60#70
Samtredia