Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 02/05/2025

Merani Martvili
2 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
51Chỉ số 2476
8Chỉ số 217
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 81
7Chỉ số 225
4Chỉ số 24
88Chỉ số 23104
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11263411819222337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#13
j.esonkulov#27
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
j.esonkulov#9
j.esonkulov#18
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-2-3-12927203408137221724
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Odishelidze#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Odishelidze#32

Odishelidze#2
Odishelidze#28
Odishelidze#14
Odishelidze#1

Odishelidze#11

Odishelidze#25

Odishelidze#19
Odishelidze#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 1
ShturmiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor KaragandyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#12#21#30#43#54#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#42#54#60#70