Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 15/05/2025

Merani Martvili
0 - 2

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốLokomotiv Tbilisi
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 40
62Chỉ số 2476
2Chỉ số 216
0Chỉ số 31
92Chỉ số 2398
3Chỉ số 210
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11263435819222337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#18
j.esonkulov#27
j.esonkulov#9

j.esonkulov#21
j.esonkulov#36
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-3-2-1116342210638213014
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

denis amoako#12
denis amoako#36
denis amoako#20
denis amoako#13
denis amoako#23
denis amoako#2
denis amoako#32
denis amoako#15
denis amoako#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi5 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#10#20#31#40#53#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#12#20#30#41#510#60#70