Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 12/04/2025

Merani Martvili
1 - 3

FC Gonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốFC Gonio
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 31
86Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
6Chỉ số 21
60Chỉ số 2441
3Chỉ số 224
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11262917351933322117
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Khetsuriani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#13
j.esonkulov#18
j.esonkulov#8
j.esonkulov#9

j.esonkulov#2

j.esonkulov#21
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-1332635820241221119
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Khurtsidze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

abuselidze#16
abuselidze#22
abuselidze#30
abuselidze#26
abuselidze#1
abuselidze#10
abuselidze#17

abuselidze#27
abuselidze#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 1
Shturmi
Shturmi0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 0
FC Varketili
Lokomotivi Tbilisi II4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
FC Gonio2 - 1
Iberia 1999 2
FC Gonio2 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Odishi 19191 - 5
FC Gonio
FC Betlemi Keda1 - 0
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#11#21#30#43#56#60#70
FC Gonio
#13#20#30#41#51#60#70
Samtredia