Georgia Erovnuli Liga 220:20 ngày 06/04/2025

Lokomotiv Tbilisi
2 - 2

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 32
1Chỉ số 81
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 210
49Chỉ số 2474
85Chỉ số 23138
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-111648226381110914
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.geguchadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

denis amoako#3
denis amoako#23
denis amoako#30
denis amoako#32
denis amoako#15

denis amoako#12
denis amoako#21
denis amoako#13
denis amoako#20
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-2-3-129272025406817101119
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samurkasovi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#7
L.Kutalia#24

L.Kutalia#22
L.Kutalia#1
L.Kutalia#18
L.Kutalia#14
L.Kutalia#28
L.Kutalia#13

L.Kutalia#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi4 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Aragvi Dusheti
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Kolkheti 1913 PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
Gardabani
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia Tbilisi1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#12#21#30#40#54#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#12#20#30#42#510#60#70
Dinamo Tbilisi II