Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 16/04/2025

Dinamo Tbilisi II
1 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
3Chỉ số 32
125Chỉ số 23136
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 220
61Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-3-33626302816293125332714
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Anang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Salukvadze#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saba akhalkatsi#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Adrian#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Chkhetiani#21
G.Chkhetiani#6
G.Chkhetiani#45
G.Chkhetiani#12

G.Chkhetiani#3
G.Chkhetiani#9
G.Chkhetiani#24
G.Chkhetiani#22
G.Chkhetiani#19
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-2-3-1292725201413107221119
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Samurkasovi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#23
L.Kutalia#15

L.Kutalia#2
L.Kutalia#28
L.Kutalia#17
L.Kutalia#37
L.Kutalia#8

L.Kutalia#3

L.Kutalia#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi4 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
Shturmi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Aragvi Dusheti1 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
Gardabani
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#11#20#30#43#55#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#42#53#60#70