Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 20/05/2025

FC Sioni Bolnisi
1 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
3Chỉ số 32
53Chỉ số 2478
1Chỉ số 220
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23137
1Chỉ số 24
2Chỉ số 214
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1322682430232610717
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Verulidze#14
A.Verulidze#36

A.Verulidze#35
A.Verulidze#13

A.Verulidze#29
A.Verulidze#34

A.Verulidze#22

A.Verulidze#21
A.Verulidze#11
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-329272034081322172411
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Odishelidze#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
solomon kessi#7
solomon kessi#6

solomon kessi#10

solomon kessi#19
solomon kessi#1
solomon kessi#18
solomon kessi#14
solomon kessi#23

solomon kessi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Sioni Bolnisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#11#21#30#43#51#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#42#54#60#70