Georgia Erovnuli Liga 223:00 ngày 24/05/2025

FC Metalurgi Rustavi
2 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốLokomotiv Tbilisi
0Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
98Chỉ số 2466
127Chỉ số 23100
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-2-3-129272034081317242211
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Odishelidze#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
solomon kessi#7
solomon kessi#6

solomon kessi#10

solomon kessi#19

solomon kessi#25
solomon kessi#1
solomon kessi#32
solomon kessi#14
solomon kessi#18
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1116342263821103014
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
denis amoako#13
denis amoako#34

denis amoako#9
denis amoako#20
denis amoako#11

denis amoako#12
denis amoako#23
denis amoako#32
denis amoako#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi4 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#12#21#30#40#54#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#21#30#42#56#60#70