Egyptian Premier League21:00 ngày 27/04/2026

Smouha SC
0 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốAl Masry
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
5Chỉ số 225
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2445
96Chỉ số 2372
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 213
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-2-3-128112421615192310814
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Fathy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Said#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Said#35

M.Said#1
M.Said#77
M.Said#38

M.Said#99

M.Said#20

M.Said#9

M.Said#30

M.Said#66
Al Masry
Sơ đồ 4-1-3-21618251314156103025
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ameed Sawafta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.ElArmouty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Deghmoum#30 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Temine#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Temine#27

M.Temine#33

M.Temine#17

M.Temine#20

M.Temine#29

M.Temine#22

M.Temine#8

M.Temine#23

M.Temine#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Smouha SC1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Smouha SC3 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly1 - 3
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Pyramids FC
Enppi1 - 2
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry2 - 2
Enppi
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Al Masry2 - 2
El Gounah
El Gounah0 - 2
Al Masry
CR Belouizdad0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
El Gounah1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Enppi3 - 2
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#43#54#60#70
Al Masry
#11#21#30#43#54#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia