Egyptian Premier League01:00 ngày 06/04/2026

Al Masry
1 - 4

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốZamalek SC
4Chỉ số 223
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
104Chỉ số 2381
25Chỉ số 2432
1Chỉ số 30
1Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Al Masry
Zamalek SC0 - 1
Al Masry
Zamalek SC1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry2 - 2
El Gounah
El Gounah0 - 2
Al Masry
CR Belouizdad0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
El Gounah1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Enppi3 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Modern Sport FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
ZESCO United NdolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
AS Otoho
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Kaizer Chiefs
Zamalek SC1 - 0
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#11#21#30#40#52#60#70
Zamalek SC
#14#22#30#40#56#60#70
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly
Petrojet
Pharco
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia