Egyptian Premier League22:00 ngày 11/04/2026

Pyramids FC
1 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốAl Masry
7Chỉ số 26
1Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
93Chỉ số 2388
43Chỉ số 2426
5Chỉ số 221
7Chỉ số 213
2Chỉ số 32
1Chỉ số 81
1Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pyramids FC
Al Masry1 - 1
Pyramids FC
Al Masry0 - 1
Pyramids FC
Al Masry3 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 0
Al Masry
Pyramids FC3 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Pyramids FC1 - 2
AS FAR Rabat
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
AS FAR Rabat1 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly0 - 1
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC3 - 1
Power DynamosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Al Masry2 - 2
El Gounah
El Gounah0 - 2
Al Masry
CR Belouizdad0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
El Gounah1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Enppi3 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Modern Sport FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#11#20#31#42#57#60#70
Al Masry
#11#20#31#42#56#60#70
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
ZED FC
Smouha SC
Pharco
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia