Egyptian Premier League02:30 ngày 02/03/2026

Bank El Ahly
1 - 3

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốSmouha SC
8Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2386
10Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
3Chỉ số 32
51Chỉ số 2433
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-3-32717633124182123977
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElNadry#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cyrille#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

AhmedHashem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.AminAoufa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Shalaby#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shalaby#22

M.Shalaby#29
M.Shalaby#34

M.Shalaby#20

M.Shalaby#5

M.Shalaby#15

M.Shalaby#25

M.Shalaby#1

M.Shalaby#13
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-128221467331510820
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Yehia#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Badji#45

P.Badji#35

P.Badji#24

P.Badji#1

P.Badji#27

P.Badji#22

P.Badji#30

P.Badji#9

P.Badji#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC1 - 4
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Bank El Ahly
Smouha SC0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 2
Smouha SC
Bank El Ahly0 - 0
Smouha SC
Bank El Ahly2 - 2
Smouha SC
Smouha SC2 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Enppi0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly2 - 2
Wadi Degla SC
Petrojet2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
El Gounah1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Pyramids FC
Enppi1 - 2
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SC
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#11#21#30#43#510#60#70
Smouha SC
#13#22#30#42#56#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Tala'ea El Gaish