Egyptian Premier League22:00 ngày 29/01/2026

Enppi
1 - 2

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốSmouha SC
64Chỉ số 2423
7Chỉ số 220
65Chỉ số 2535
116Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
3Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-3-3147543222126351118
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hamdi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Ibrahim#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Bodian#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Sherif#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Oubaba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Oubaba#3

Y.Oubaba#9

Y.Oubaba#28

Y.Oubaba#25

Y.Oubaba#16

Y.Oubaba#7

Y.Oubaba#13

Y.Oubaba#19

Y.Oubaba#8
Smouha SC
Sơ đồ 4-2-3-128221461578661020
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kone Mohamed#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#33

P.Badji#14

P.Badji#12

P.Badji#35
P.Badji#16

P.Badji#9

P.Badji#30

P.Badji#1

P.Badji#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC0 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Enppi
Enppi0 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Smouha SC
Enppi0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
Pharco2 - 1
Enppi
Enppi2 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
El Mokawloon El Arab1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SC
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Zamalek SC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC3 - 1
Ghazl El Mahallah
El Mokawloon El Arab1 - 1
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#21#30#42#57#60#70
Smouha SC
#12#21#31#41#50#60#70
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC