Egyptian Premier League22:00 ngày 16/02/2026

Ittihad Alexandria SC
1 - 0

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốSmouha SC
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
52Chỉ số 2480
2Chỉ số 212
4Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-31626517232690111015
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dunga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mabululu#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Wahid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.MagdyAfsha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Liadi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Liadi#1

A.Liadi#25

A.Liadi#88

A.Liadi#34

A.Liadi#9
A.Liadi#41

A.Liadi#27

A.Liadi#22

A.Liadi#18
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-128212467233510820
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#33

P.Badji#24

P.Badji#1

P.Badji#27

P.Badji#66

P.Badji#30

P.Badji#9

P.Badji#15

P.Badji#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 5
Smouha SC
Smouha SC4 - 4
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Al Masry
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Pyramids FC
Enppi1 - 2
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SC
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Zamalek SC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#44#56#60#70
Smouha SC
#10#20#30#41#53#60#70
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab