Egyptian Premier League02:30 ngày 02/03/2026

Enppi
3 - 2

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốAl Masry
2Chỉ số 33
56Chỉ số 2442
3Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2366
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
8Chỉ số 212
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-11584367711122830
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Adel#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mohamed Goldy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Abdallah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Abdallah#29

A.Abdallah#9

A.Abdallah#25

A.Abdallah#14

A.Abdallah#13

A.Abdallah#10
A.Abdallah#36

A.Abdallah#15

A.Abdallah#27
Al Masry
Sơ đồ 4-3-317295236301427922
Đội hình xuất phát

E.Tharwat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Aash#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Zemraoui#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gaber#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gaber#24

M.Gaber#10

M.Gaber#25

M.Gaber#18

M.Gaber#21

M.Gaber#15

M.Gaber#20

M.Gaber#31

M.Gaber#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry2 - 1
Enppi
Al Masry0 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Al Masry
Enppi1 - 2
Al Masry
Al Masry2 - 0
Enppi
Enppi1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Enppi
Al Masry1 - 3
Enppi
Enppi1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Telecom Egypt0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Smouha SC
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly0 - 0
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry1 - 0
Modern Sport FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
ZESCO United Ndola
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
ZED FC0 - 0
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#13#21#30#42#53#60#70
Al Masry
#12#22#31#43#55#60#70
Al Ahly FC
El Gounah
Pharco
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia