CAF Confederation Cup03:00 ngày 15/03/2026

Al Masry
1 - 1

CR Belouizdad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốCR Belouizdad
46Chỉ số 2427
75Chỉ số 2374
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
6Chỉ số 211
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
El Gounah1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Enppi3 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Modern Sport FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
ZESCO United Ndola
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
Rouisset
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
El Bayadh
CR Belouizdad2 - 1
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
Stellenbosch FC0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Stellenbosch FC
CR Belouizdad3 - 0
ASM Oran
CR Belouizdad0 - 1
JS kabylieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#11#20#30#41#57#60#70
CR Belouizdad
#11#20#30#41#51#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United