Egyptian Premier League22:00 ngày 04/02/2026

Smouha SC
2 - 1

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốPyramids FC
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2388
3Chỉ số 222
29Chỉ số 2571
5Chỉ số 217
43Chỉ số 2467
2Chỉ số 30
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-4-2282124468735231020
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fawzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Ghandour#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#12

P.Badji#33

P.Badji#2

P.Badji#1

P.Badji#27

P.Badji#30

P.Badji#9

P.Badji#15
P.Badji#16
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-1115342923142718179
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Maher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#30

F.Mayele#6

F.Mayele#32

F.Mayele#12

F.Mayele#7

F.Mayele#33

F.Mayele#11

F.Mayele#19

F.Mayele#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Smouha SC2 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Smouha SC
Pyramids FC5 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC5 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Pyramids FC
Smouha SC1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 3
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Enppi1 - 2
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SC
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Zamalek SC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC3 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Renaissance de Berkane
Pyramids FC1 - 1
El Gounah
Renaissance de Berkane0 - 0
Pyramids FC
El Gounah0 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 7
Petrojet
Wadi Degla SC4 - 0
Pyramids FC
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 3
Ismaily SC
Pyramids FC2 - 0
FC Masar
El Gounah2 - 0
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#12#21#30#42#53#60#70
Pyramids FC
#11#21#30#40#510#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Bank El Ahly
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab