Egyptian Premier League02:30 ngày 11/03/2026

El Gounah
1 - 0

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốAl Masry
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
1Chỉ số 31
30Chỉ số 2456
3Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 225
88Chỉ số 2394
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-1-4-12354281814136171929
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AbdelRasoul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Metawea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jatta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.gazar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Gamal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Belal sayed el#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ojo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ojo#8
T.Ojo#30

T.Ojo#25

T.Ojo#24

T.Ojo#10

T.Ojo#1
T.Ojo#7

T.Ojo#36
T.Ojo#20
Al Masry
Sơ đồ 4-1-3-21736231321156241110
Đội hình xuất phát

E.Tharwat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Wahab#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Aash#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mugisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
A.Mahmoud#15 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Zeidan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.ElShami#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Bambo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bambo#17

K.Bambo#25

K.Bambo#30

K.Bambo#40

K.Bambo#33

K.Bambo#31

K.Bambo#22

K.Bambo#3

K.Bambo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry0 - 0
El Gounah
Al Masry2 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 2
Al Masry
Al Masry2 - 1
El Gounah
Al Masry1 - 0
El Gounah
El Gounah0 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 1
Al Masry
El Gounah0 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 2
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah0 - 0
Wadi Degla SC
Ismaily SC1 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 1
El Mokawloon El Arab
Al Ahly FC1 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 1
Modern Sport FC
Pyramids FC1 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 3
Pyramids FC
Modern Sport FC0 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 3
Petrojet
Wadi Degla SC0 - 1
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Enppi3 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Modern Sport FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
ZESCO United Ndola
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#11#20#30#41#54#60#70
Al Masry
#10#20#30#41#51#60#70
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly
Smouha SC
Haras El Hodood
Pharco
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia