Egyptian Premier League22:00 ngày 22/04/2026

Al Masry
2 - 2

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốEnppi
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
63Chỉ số 2442
4Chỉ số 32
97Chỉ số 2386
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
6Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-1172953222130142511
Đội hình xuất phát

E.Tharwat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.A.Mansour#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Gaber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mugisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Temine#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.ElShami#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.ElShami#10

M.ElShami#33

M.ElShami#20

M.ElShami#16

M.ElShami#8

M.ElShami#13

M.ElShami#15

M.ElShami#23

M.ElShami#18
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-11323653772211122830
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ibrahim#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Sharkia#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Goldy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Abdallah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Abdallah#27

A.Abdallah#9

A.Abdallah#25

A.Abdallah#16

A.Abdallah#6

A.Abdallah#21
A.Abdallah#39

A.Abdallah#20

A.Abdallah#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi3 - 2
Al Masry
Al Masry2 - 1
Enppi
Al Masry0 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Al Masry
Enppi1 - 2
Al Masry
Al Masry2 - 0
Enppi
Enppi1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Enppi
Al Masry1 - 3
Enppi
Enppi1 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Al Masry2 - 2
El Gounah
El Gounah0 - 2
Al Masry
CR Belouizdad0 - 0
Al Masry
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
El Gounah1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Enppi3 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Enppi3 - 2
Al Masry
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Telecom Egypt0 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#21#30#44#54#60#70
Enppi
#12#22#30#42#52#60#70
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Bank El Ahly
Pharco
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC