Egyptian Premier League00:00 ngày 23/10/2025

Al Masry
0 - 0

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốSmouha SC
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2443
1Chỉ số 213
3Chỉ số 30
89Chỉ số 2391
5Chỉ số 24
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-116729513211415332220
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mugisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.ElArmouty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Omar El Saeey#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gaber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Eduwo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eduwo#30
K.Eduwo#36

K.Eduwo#12

K.Eduwo#25

K.Eduwo#31

K.Eduwo#9

K.Eduwo#3

K.Eduwo#4

K.Eduwo#40
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-128224461583523720
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#30

P.Badji#33

P.Badji#9

P.Badji#10

P.Badji#14

P.Badji#22

P.Badji#21

P.Badji#11

P.Badji#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Smouha SC1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 3
Petrojet
Pharco0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Ghazl El Mahallah
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish0 - 3
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Ismaily SC
Wadi Degla SC1 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#10#20#30#43#55#60#70
Smouha SC
#10#20#30#40#54#60#70
Al Ahly FC
Enppi
Modern Sport FC
El Gounah
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC