CAF Confederation Cup02:00 ngày 22/03/2026

CR Belouizdad
0 - 0

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốAl Masry
63Chỉ số 2459
4Chỉ số 33
110Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 25
7Chỉ số 224
0Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
ASO Chlef
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
Rouisset
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
El Bayadh
CR Belouizdad2 - 1
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
Stellenbosch FC0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
El Gounah1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Enppi3 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Modern Sport FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
ZESCO United Ndola
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
ZED FC1 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#10#20#30#44#53#60#70
Al Masry
#10#20#30#43#55#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
Zamalek SC