Egyptian Premier League22:00 ngày 07/04/2026

Smouha SC
0 - 2

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốEnppi
92Chỉ số 2379
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 33
3Chỉ số 224
46Chỉ số 2446
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-1282214111523107820
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Badji#1

P.Badji#24

P.Badji#12

P.Badji#35

P.Badji#16

P.Badji#9

P.Badji#22

P.Badji#66

P.Badji#27
Enppi
Sơ đồ 4-4-21323641514397727259
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Ibrahim#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Sharkia#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Samy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Mayhoub#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Suleiman Garba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mohamed Goldy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Zayed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Sayed Said#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Zaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaki#28

A.Zaki#16

A.Zaki#12

A.Zaki#21

A.Zaki#22

A.Zaki#3

A.Zaki#20

A.Zaki#10

A.Zaki#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi1 - 2
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Enppi
Enppi0 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
Smouha SC
Enppi0 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC3 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly1 - 3
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Pyramids FC
Enppi1 - 2
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Enppi3 - 2
Al Masry
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Telecom Egypt0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#31#43#53#60#70
Enppi
#12#20#30#43#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
El Gounah
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab