Egyptian Premier League02:30 ngày 07/03/2026

Al Masry
2 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốIsmaily SC
96Chỉ số 2399
3Chỉ số 32
52Chỉ số 2459
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ismaily SC
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Al Masry1 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 2
Al Masry
Ismaily SC2 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Enppi3 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Modern Sport FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
ZESCO United Ndola
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Kaizer Chiefs2 - 1
Al Masry
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Al Ahly FC2 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El Arab
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Modern Sport FC
Pyramids FC1 - 3
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#21#30#43#53#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#42#54#60#70
Ghazl El Mahallah
Smouha SC
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia