Egyptian Premier League02:30 ngày 24/02/2026

Smouha SC
0 - 1

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốAl Ahly FC
4Chỉ số 23
50Chỉ số 2452
5Chỉ số 223
3Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2394
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-1282214127231015833
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Youssef Afifi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Yehia#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yehia#35

A.Yehia#30

A.Yehia#66

A.Yehia#1

A.Yehia#24

A.Yehia#14

A.Yehia#19

A.Yehia#9

A.Yehia#20
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-4-23130422017231322275
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Beckham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bencharki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marwan Otaka#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.A.B.Romdhane#5 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.A.B.Romdhane#9

M.A.B.Romdhane#1

M.A.B.Romdhane#24

M.A.B.Romdhane#29

M.A.B.Romdhane#28

M.A.B.Romdhane#36

M.A.B.Romdhane#10

M.A.B.Romdhane#21

M.A.B.Romdhane#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 1
Smouha SC
Al Ahly FC0 - 0
Smouha SC
Smouha SC3 - 2
Al Ahly FC
Smouha SC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 4
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Pyramids FC
Enppi1 - 2
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SC
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Zamalek SC0 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
El Gounah
Al Ahly FC0 - 0
AS FAR Rabat
Al Ahly FC2 - 0
Ismaily SC
JS kabylie0 - 0
Al Ahly FC
Bank El Ahly1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 1
Wadi Degla SC
Al Ahly FC2 - 0
Young Africans
Al Ahly FC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Pharco1 - 4
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#43#54#60#70
Al Ahly FC
#11#21#30#42#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Modern Sport FC
Petrojet
El Mokawloon El Arab