Egyptian Premier League21:00 ngày 27/02/2025

Smouha SC
0 - 3

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốAl Masry
7Chỉ số 26
6Chỉ số 223
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2343
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2426
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-2-3-11646614738241023
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Kone Mohamed#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Said#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Canaria#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.E.Sisi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Liadi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.ElSafi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.E.Ouady#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Amadi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Amadi#29

S.Amadi#25

S.Amadi#19

S.Amadi#36

S.Amadi#33

S.Amadi#20

S.Amadi#21

S.Amadi#9

S.Amadi#2
Al Masry
Sơ đồ 4-1-4-1277202951362530928
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Eid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Samadou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Mohsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.BenYoussef#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.BenYoussef#12

F.BenYoussef#36

F.BenYoussef#18
F.BenYoussef#40

F.BenYoussef#24

F.BenYoussef#4

F.BenYoussef#22

F.BenYoussef#8

F.BenYoussef#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC1 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Al Masry0 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Enppi1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 4
Bank El Ahly
Petrojet0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
ZED FC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 1
Enppi
Petrojet2 - 1
Al Masry
Al Masry3 - 1
Black Bulls
Al Masry1 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#42#57#60#70
Al Masry
#13#22#30#42#56#60#70
Zamalek SC
Haras El Hodood
El Gounah
Tala'ea El Gaish