Belarusian Premier League20:30 ngày 05/07/2025

Smorgon FC
3 - 1

FC Gomel
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 4-5-119207732717278106
Đội hình xuất phát

M.Azarko#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V. Tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Babich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Sodiqov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Doumbia#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Doumbia#9
S.Doumbia#4
S.Doumbia#16
S.Doumbia#23

S.Doumbia#78
FC Gomel
Sơ đồ 5-4-14431633201781013211
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Matveychik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
L. Aliu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Yatskevich#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Barsukov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Borodin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Martinkevich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
aleksandr butko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
aleksandr butko#63
aleksandr butko#70

aleksandr butko#14
aleksandr butko#90

aleksandr butko#1

aleksandr butko#23

aleksandr butko#15

aleksandr butko#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gomel2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 2
FC Gomel
Smorgon FC0 - 3
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
Smorgon FC
FC Gomel0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 2
FC Gomel
Smorgon FC1 - 3
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
Smorgon FC
FC Gomel3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 4
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC2 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FC Minsk
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Minsk1 - 0
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#13#20#30#41#55#60#70
FC Gomel
#11#20#30#43#57#60#70