Belarusian Premier League22:00 ngày 28/06/2025

FC Gomel
0 - 2

Maxline Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốMaxline Vitebsk
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
0Chỉ số 213
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2368
48Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 4-2-3-11151633171320810211
Đội hình xuất phát

A.Nechaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Yatskevich#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L. Aliu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Barsukov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Borodin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Martinkevich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
aleksandr butko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aleksandr butko#23

aleksandr butko#30

aleksandr butko#3
aleksandr butko#90
aleksandr butko#44
aleksandr butko#25
aleksandr butko#77
aleksandr butko#70

aleksandr butko#14
aleksandr butko#27
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-3-31232013314417701521
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Baranok#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D. Galyata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rafael Batista da Silva Junior#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kozlovskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Glushkov#18

N.Glushkov#9
N.Glushkov#30
N.Glushkov#8

N.Glushkov#5

N.Glushkov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
Dinamo Brest0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
BATE Borisov0 - 0
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 0
FK Vitebsk
FC Minsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#10#20#30#40#52#60#70
Maxline Vitebsk
#12#21#30#40#57#60#70