Belarusian Premier League00:55 ngày 14/06/2025

FC Gomel
0 - 2

Arsenal Dzerzhinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốArsenal Dzerzhinsk
2Chỉ số 220
2Chỉ số 210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2370
48Chỉ số 2434
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 4-3-31901633172013108702
Đội hình xuất phát

A.Nechaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Yatskevich#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L. Aliu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Borodin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Barsukov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Kirill Cheburakov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Martinkevich#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Martinkevich#63

V.Martinkevich#3

V.Martinkevich#15

V.Martinkevich#23

V.Martinkevich#30
V.Martinkevich#11

V.Martinkevich#14
V.Martinkevich#44
Arsenal Dzerzhinsk
Sơ đồ 4-2-3-130995418689772719
Đội hình xuất phát

A.Soroko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kirill Volkov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Vegerya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vlasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mikhalenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Ishutin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V. Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Myalkovskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N. Sotnikov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gaevoy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Frantsuzov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Frantsuzov#81

A.Frantsuzov#51

A.Frantsuzov#1

A.Frantsuzov#15

A.Frantsuzov#41

A.Frantsuzov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
FC Gomel
FC Gomel5 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Gomel3 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
FC Gomel4 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 2
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FC Gomel3 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk4 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal DzerzhinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#10#20#30#41#510#60#70
Arsenal Dzerzhinsk
#12#22#30#42#56#60#70
Dinamo Brest