Belarusian Premier League23:00 ngày 26/04/2025

FK Vitebsk
2 - 0

FC Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VitebskChỉ sốFC Gomel
2Chỉ số 226
2Chỉ số 212
30Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
60Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-3-312272333310302098037
Đội hình xuất phát

Kharitonov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.zhumaev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Makushinskiy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Leonovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Teverov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ksenofontov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Radikovskiy#14

D.Radikovskiy#22
D.Radikovskiy#39

D.Radikovskiy#1
D.Radikovskiy#11
D.Radikovskiy#15

D.Radikovskiy#7

D.Radikovskiy#26
FC Gomel
Sơ đồ 3-4-3449033161513202701110
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Shemruk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L. Aliu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Martinkevich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Kirill Cheburakov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
aleksandr butko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Borodin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Borodin#17

D.Borodin#14
D.Borodin#27
D.Borodin#7

D.Borodin#3

D.Borodin#1

D.Borodin#23
D.Borodin#63

D.Borodin#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FK Vitebsk3 - 0
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 2
FK Vitebsk
FC Gomel0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 2
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 0
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
FK Orsha1 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 3
Maxline VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vitebsk
#12#21#30#41#52#60#70
FC Gomel
#10#20#30#42#511#60#70
Dinamo Minsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk
Smorgon FC