Belarusian Premier League22:00 ngày 21/06/2025

Dinamo Brest
0 - 1

FC Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BrestChỉ sốFC Gomel
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
96Chỉ số 2379
3Chỉ số 22
65Chỉ số 2444
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Brest
Sơ đồ 3-5-216193318817799106224
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Polyakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stepanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Shramchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Konovalov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Bykov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Vasiljev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kortsov#55

E.Kortsov#51

E.Kortsov#88

E.Kortsov#11

E.Kortsov#5

E.Kortsov#15

E.Kortsov#91

E.Kortsov#42

E.Kortsov#2
E.Kortsov#21
FC Gomel
Sơ đồ 4-2-3-11151633171320810211
Đội hình xuất phát

A.Nechaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Yatskevich#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L. Aliu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Barsukov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Borodin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Martinkevich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
aleksandr butko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
aleksandr butko#63

aleksandr butko#30

aleksandr butko#23

aleksandr butko#3
aleksandr butko#90
aleksandr butko#44

aleksandr butko#14
aleksandr butko#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gomel2 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 4
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 3
FC Gomel
Dinamo Brest1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
Dinamo Brest
FC Gomel0 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 0
FC Gomel
FC Gomel1 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
FK Orsha1 - 8
Dinamo Brest
FC Molodechno0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 2
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk1 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest5 - 0
FC Minsk
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Brest
#10#20#30#41#53#60#70
FC Gomel
#11#20#30#42#52#60#70
Maxline Vitebsk