Belarusian Premier League23:30 ngày 18/04/2025

FC Minsk
1 - 0

FC Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốFC Gomel
5Chỉ số 22
31Chỉ số 2428
4Chỉ số 224
4Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
71Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 3-5-230793662491017992281
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F. Mina#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
G.Borubaev#99 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Nabil Daouda Natama#47

Nabil Daouda Natama#29

Nabil Daouda Natama#4

Nabil Daouda Natama#1

Nabil Daouda Natama#8

Nabil Daouda Natama#9
Nabil Daouda Natama#44
Nabil Daouda Natama#11

Nabil Daouda Natama#7

Nabil Daouda Natama#5
FC Gomel
Sơ đồ 4-2-3-144151933171020237211
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Souleymane·Fofana#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Yatskevich#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Borodin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L. Aliu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Potapenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Fernando Antônio Evangelista da Silva Neto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Martinkevich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
aleksandr butko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aleksandr butko#13

aleksandr butko#8
aleksandr butko#70
aleksandr butko#25
aleksandr butko#90

aleksandr butko#3

aleksandr butko#1
aleksandr butko#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk3 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
FC Minsk
FC Gomel2 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
FC Gomel
FC Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 3
FC Minsk
FC Minsk4 - 2
FC Gomel
FC Minsk0 - 0
FC Gomel
FC Gomel5 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
FC Minsk2 - 3
BATE Borisov
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
FC Minsk0 - 1
FK BumProm Gomel
FC Minsk2 - 1
OstrowitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
FK Orsha1 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 3
Maxline Vitebsk
FC Gomel1 - 0
FC Belshina BabruiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#11#21#30#42#55#60#70
FC Gomel
#10#20#30#41#52#60#70
Dinamo Minsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk