Belarusian Premier League18:00 ngày 04/05/2025

FC Gomel
0 - 0

FK Isloch Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốFK Isloch Minsk
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 27
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2385
0Chỉ số 31
40Chỉ số 2450
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 5-3-2442315339017131014702
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Potapenko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Yatskevich#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Borodin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Davyskiba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Kirill Cheburakov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Martinkevich#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Martinkevich#8
V.Martinkevich#11
V.Martinkevich#27
V.Martinkevich#25
V.Martinkevich#7

V.Martinkevich#3

V.Martinkevich#1
V.Martinkevich#77
V.Martinkevich#63
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-1-4-21320188102221991323
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Veretilo#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Guz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Khvashchinskiy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Bulmaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Zhuravlev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kovalevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovalevich#29
M.Kovalevich#88

M.Kovalevich#11

M.Kovalevich#25
M.Kovalevich#19

M.Kovalevich#17

M.Kovalevich#7

M.Kovalevich#27

M.Kovalevich#28

M.Kovalevich#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk3 - 1
FC Gomel
FK Isloch Minsk3 - 3
FC Gomel
FC Gomel3 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FK Isloch Minsk2 - 0
FC Gomel
FK Isloch Minsk1 - 2
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
FK Orsha1 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk3 - 0
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Naftan NovopolotskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#10#20#30#40#57#60#70
FK Isloch Minsk
#10#20#30#41#57#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Minsk
Dinamo Brest
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk