Belgian Pro League01:15 ngày 17/02/2025

Cercle Brugge
1 - 1

KVC Westerlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cercle BruggeChỉ sốKVC Westerlo
8Chỉ số 21
148Chỉ số 2376
1Chỉ số 32
83Chỉ số 2426
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
17Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-1-2213665817281563410
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Somers#34 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Augusto#23

F.Augusto#1

F.Augusto#11

F.Augusto#90

F.Augusto#7

F.Augusto#2

F.Augusto#27

F.Augusto#20

F.Augusto#22
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-199403344773934181379
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Neustädter#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Alcocer#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Keybus#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Yow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sayyadmanesh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frigan#17

M.Frigan#30

M.Frigan#15

M.Frigan#19

M.Frigan#73

M.Frigan#32

M.Frigan#4

M.Frigan#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KVC Westerlo3 - 0
Cercle Brugge
KVC Westerlo4 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
KVC Westerlo
Cercle Brugge2 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo3 - 5
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 3
Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 1
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
KAA Gent1 - 1
Cercle Brugge
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Club Brugge4 - 3
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise3 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Anderlecht4 - 1
KVC WesterloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cercle Brugge
#11#20#30#41#58#60#70
KVC Westerlo
#11#21#30#42#51#60#70
Beerschot Wilrijk